Dayton, Ohio

Thành phố Dayton
Thành phố
Khẩu hiệu: Birthplace of Aviation
Quốc gia Hoa Kỳ
Tiểu bang Ohio
Quận Montgomery
Cao độ 738 ft (225 m)
Tọa độ 39°45′32″B 84°11′30″T / 39°45′32″B 84°11′30″T / 39.75889; -84.19167
Điểm cao nhất Woodland Cemetery [1]
 - tọa độ 39°44′35″B 84°10′30″T / 39°44′35″B 84°10′30″T / 39.74306; -84.17500
Diện tích 56,6 sq mi (147 km2)[ Chuyển đổi: Số không hợp lệ]
 - đất 55,7 sq mi (144 km2)[ Chuyển đổi: Số không hợp lệ]
 - nước 0,9 sq mi (2 km2)[ Chuyển đổi: Số không hợp lệ], 2%
Dân số 166.179 ( 2000)
 - vùng đô thị 848.153
Mật độ 2.852 /sq mi (1.101 /km2)
Thành lập ngày 1 tháng 4 năm 1796
 -  Thành lập 1805
Government Hội đồng-Quản đốc
Thị trưởng Gary Leitzell ( I)
Múi giờ EST ( UTC-5)
 - Giờ mùa hè EDT ( UTC-4)
Mã khu vực 937
Vị trí của Dayton trong Ohio
vị trí của Ohio in the United States
Website: http://www.cityofdayton.org

Dayton (phát âm như "đây-tân") là một thành phốQuận Montgomery, Ohio, Hoa Kỳ. Theo Thống kê Dân số Hoa Kỳ năm 2000, thành phố có dân số 166.179. Thành phố này được đặt tên theo Jonathan Dayton.

Địa lý

Bản đồ các quận Ohio với vị trí của thành phố Dayton

Dayton nằm tại tọa độ 39°45′32″B 84°11′30″T / 39°45′32″B 84°11′30″T / 39.75889; -84.19167 Tọa độ: 39°45′32″B 84°11′30″T / 39°45′32″B 84°11′30″T / 39.75889; -84.19167: một trang không thể chứa nhiều hơn một thẻ chính (39,758889, −84,191667). [2]

Theo Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ, thành phố này có tổng diện tích là 146,6 km² (56,6 sq mi). Trong đó, 144,3 km² (55,7 sq mi) là đất và 2,3 km² (0,9 sq mi) là nước. Diện tích mặt nước chiếm 1,59% tổng diện tích. Thành phố này nằm 225 m (738 ft) trên mực nước biển.

En otros idiomas
Bahasa Indonesia: Dayton, Ohio
беларуская: Дэйтан
bosanski: Dayton
brezhoneg: Dayton (Ohio)
български: Дейтън
català: Dayton (Ohio)
čeština: Dayton
Cymraeg: Dayton, Ohio
dansk: Dayton
Deutsch: Dayton (Ohio)
eesti: Dayton
English: Dayton, Ohio
español: Dayton (Ohio)
Esperanto: Dayton (Ohio)
euskara: Dayton (Ohio)
français: Dayton (Ohio)
Gaeilge: Dayton, Ohio
Gàidhlig: Dayton, Ohio
hrvatski: Dayton, Ohio
italiano: Dayton (Ohio)
עברית: דייטון
kernowek: Dayton, Ohio
Kiswahili: Dayton, Ohio
Kreyòl ayisyen: Dayton, Ohio
latviešu: Deitona
lietuvių: Deitonas
Malagasy: Dayton, Ohio
Nederlands: Dayton (Ohio)
oʻzbekcha/ўзбекча: Dayton (Ohio)
Piemontèis: Dayton (Ohio)
polski: Dayton
português: Dayton (Ohio)
Ripoarisch: Dayton
română: Dayton, Ohio
русский: Дейтон
саха тыла: Дэйтон
Simple English: Dayton, Ohio
slovenčina: Dayton
ślůnski: Dayton
српски / srpski: Дејтон
srpskohrvatski / српскохрватски: Dayton, Ohio
suomi: Dayton
svenska: Dayton
Tagalog: Dayton, Ohio
Türkçe: Dayton, Ohio
українська: Дейтон (Огайо)
Volapük: Dayton (Ohio)
Winaray: Dayton, Ohio