Ciara

Ciara
Ciara.jpg
Ciara tại lễ trao giải BET Hip Hop Awards 2007
Thông tin nghệ sĩ
Tên khai sinhCiara Princess Harris
Sinh25 tháng 10, 1985 (33 tuổi)
Nguyên quánAtlanta, Georgia, Hoa Kỳ
Thể loạiR&B, pop, hip hop, dance
Nghề nghiệpCa sĩ, nhạc sĩ, nhà thu âm, vũ công, nghệ sĩ, người mẫu, đạo diễn video âm nhạc
Năm hoạt động2004–nay
Hãng đĩaLaFace, Zomba
Websitewww.ciaraworld.com

Ciara Princess Harris (sinh ngày 25 tháng 10 năm 1985)[1], được biết đến với cái tên Ciara[2] là một ca - nhạc sĩ từng đoạt giải Grammy, nhà thu âm, vũ công, người mẫu thời trang và đạo diễn video âm nhạc. Sinh tại Austin, Texas, Ciara xuất hiện lầu đầu trong làng âm nhạc thế giới vào mùa hè năm 2004 với đĩa đơn "Goodies" đạt vị trí cao nhất tại bảng xếp hạng Billboard. Album đầu tiên Goodies được phát hành tại Mỹ vào ngày 28 tháng 9 năm 2004, và tại Anh ngày 24 tháng 1 năm 2005. Nó sản xuất ra 3 đĩa đơn Top hai bảng xếp hạng Billboard Hot 100 và bán được hơn 2 triệu bản riêng tại Mỹ[3], 5 triệu bản trên toàn thế giới[4] và đạt được nhiều đề cử và giải thưởng danh giá[5].

Album thứ hai của Ciara, Ciara: The Evolution, được phát hành cuối năm 2006[6]. Nó bao gồm 1 đĩa đơn Top 10 bảng xếp hạng Billboard Hot 100 - "Get Up", và 3 đĩa đơn Top 10 bảng xếp hạng R&B/Hip-Hop - "Promise", "Like a Boy", and "Can't Leave 'em Alone". Tới nay, album đã được chứng nhận đĩa Bạch Kim chỉ sau 5 tuần phát hành, đã tiêu thụ được 1.2 triệu bản tại Mỹ[7] và 2.2 triệu bản trên toàn thế giới[8].

Fantasy Ride, album thứ ba của cô sẽ được phát hành tại Mỹ vào năm 2009[9]. Đĩa đơn đầu tiên "Go Girl" đã được phát hành cuối tháng 9 năm 2008 và lọt vào Top 100 của Billboard[10].

En otros idiomas
العربية: سيارا (مغنية)
asturianu: Ciara
Bahasa Indonesia: Ciara
български: Сиара
català: Ciara
čeština: Ciara
eesti: Ciara
English: Ciara
español: Ciara
فارسی: سی‌یرا
Frysk: Ciara
galego: Ciara
հայերեն: Սիարա
hrvatski: Ciara
italiano: Ciara
Kiswahili: Ciara
latviešu: Ciara
magyar: Ciara
മലയാളം: സിയറ
Nederlands: Ciara
日本語: シアラ
norsk: Ciara
polski: Ciara
português: Ciara
română: Ciara
русский: Сиара
shqip: Ciara
Simple English: Ciara
српски / srpski: Sijera
suomi: Ciara
svenska: Ciara
తెలుగు: సియరా
Türkçe: Ciara
українська: Ciara
中文: 席亞拉