Chủ nghĩa cuồng tín

Chủ nghĩa cuồng tín (trạng từ tiếng Latin: fānāticē)[1]) là một niềm tin hay hành vi liên quan đến sự cuồng nhiệt không có tư duy hoặc với một sự hăng hái mang tính ám ảnh.[2] Người cuồng tín thể hiện những tiêu chuẩn rất nghiêm ngặt và ít khoan dung/nhân nhượng với những quan điểm, ý kiến trái chiều.

Tõnu Lehtsaar định nghĩa thuật ngữ "chủ nghĩa cuồng tín" như là sự theo đuổi hoặc bảo vệ điều gì đó theo một cách cực đoan và đam mê quá mức bình thường. Chủ nghĩa cực đoan tôn giáo được định nghĩa là niềm tin mù quáng, bức hại các bất đồng chính kiến và không thực tế.[3]

Các dạng chủ nghĩa cuồng tín

  • Chủ nghĩa cuồng tín người tiêu dùng – mức độ liên quan đến hoặc yêu thích đến cá nhân nào đó, nhóm, khuynh hướng, tác phẩm nghệ thuật hay ý tưởng.
  • Chủ nghĩa cuồng tín cảm xúc
    • Limerence
  • Chủ nghĩa cuồng tín sắc tộc hoặc supremacism
  • Chủ nghĩa cuồng tín nhàn rỗi – các mức độ cuồng tín, sốt sắng cao với một hoạt động nhàn rỗi nào đó
  • Chủ nghĩa cuồng tín quốc gia hay chủ nghĩa cuồng tín chủ nghĩa yêu nước
  • Chủ nghĩa cuồng tín chính trị, ý thức hệ
  • Chủ nghĩa cuồng tín tôn giáo – được một số người xem là hình thức cực đoạn nhất của chủ nghĩa cơ bản tôn giáo, nắm bắt các quan điểm tôn giáo
    • Chủ nghĩa bài trừ tôn giáo - đôi khi được xem là một phần của chủ nghĩa cuồng tín tôn giáo
  • Chủ nghĩa cuồng tín thể thao
En otros idiomas
Bahasa Indonesia: Fanatisme
Bahasa Melayu: Taklid
български: Фанатизъм
català: Fanatisme
čeština: Fanatismus
dansk: Fanatisme
Deutsch: Fanatismus
eesti: Fanatism
Ελληνικά: Φανατισμός
English: Fanaticism
español: Fanatismo
Esperanto: Fanatikismo
euskara: Fanatismo
فارسی: تعصب
français: Fanatisme
galego: Fanatismo
한국어: 광신주의
Հայերեն: Ֆանատիզմ
italiano: Fanatismo
ქართული: ფანატიზმი
қазақша: Фанатизм
lietuvių: Fanatizmas
Nederlands: Fanatisme
norsk: Fanatisme
oʻzbekcha/ўзбекча: Mutaassiblik
polski: Fanatyzm
português: Fanatismo
română: Fanatism
русский: Фанатизм
slovenčina: Fanatizmus
српски / srpski: Фанатизам
svenska: Fanatism
тоҷикӣ: Мутаассиб
Türkçe: Fanatiklik
українська: Фанатизм
中文: 狂热主义