Chính trị

Chính trị (tiếng Anhː Politics) là hoạt động trong lĩnh vực quan hệ giữa các giai cấp, cũng như các dân tộc và các quốc gia với vấn đề giành, giữ, tổ chức và sử dụng quyền lực Nhà nước; là sự tham gia của nhân dân vào công việc của Nhà nước và xã hội, là hoạt động chính trị thực tiễn của giai cấp, các đảng phái chính trị, các nhà nước nhằm tìm kiếm những khả năng thực hiện đường lối và những mục tiêu đã đề ra nhằm thỏa mãn lợi ích[1]

Từ khi xuất hiện, chính trị đã có ảnh hưởng to lớn tới quá trình tồn tại và phát triển của mỗi cộng đồng, mỗi quốc gia, dân tộc và toàn nhân loại. Bởi vậy nghiên cứu và định hình về chính trị cũng được các học giả Đông-Tây-kim-cổ bàn luận không ít giấy mực. Trước khi chính trị học ra đời với tư cách là một khoa học (political science) nghiên cứu chính trị như một chỉnh thể, có đối tượng, phương pháp, khái niệm, phạm trù..., đã có rất nhiều các quan niệm, quan điểm, thậm chí là tư tưởng, học thuyết của các học giả khác nhau bàn về các khía cạnh của chính trị.[2]

En otros idiomas
Afrikaans: Politiek
Alemannisch: Politik
አማርኛ: ፖለቲካ
العربية: سياسة
aragonés: Politica
armãneashti: Politicâ
asturianu: Política
Avañe'ẽ: Jokuaikuaa
azərbaycanca: Siyasət
تۆرکجه: سیاست
Bahasa Indonesia: Politik
Bahasa Melayu: Politik
bamanankan: Politiki
বাংলা: রাজনীতি
Bân-lâm-gú: Chèng-tī
Basa Jawa: Pulitik
Basa Sunda: Pulitik
башҡортса: Сәйәсәт
беларуская: Палітыка
беларуская (тарашкевіца)‎: Палітыка
भोजपुरी: राजनीति
Boarisch: Politik
བོད་ཡིག: ཆབ་སྲིད་
bosanski: Politika
brezhoneg: Politikerezh
български: Политика
català: Política
Cebuano: Politika
čeština: Politika
Chamoru: Politika
corsu: Pulitica
dansk: Politik
Deutsch: Politik
eesti: Poliitika
Ελληνικά: Πολιτική
English: Politics
español: Política
Esperanto: Politiko
estremeñu: Política
euskara: Politika
فارسی: سیاست
Fiji Hindi: Rajniti
føroyskt: Politikkur
français: Politique
Frysk: Polityk
furlan: Politiche
Gaeilge: Polaitíocht
Gàidhlig: Poilitigs
galego: Política
ГӀалгӀай: Политика
客家語/Hak-kâ-ngî: Chṳn-chhṳ
한국어: 정치
Hausa: Siyasa
Hawaiʻi: Kālaiʻāina
हिन्दी: राजनीति
hrvatski: Politika
Ilokano: Politika
বিষ্ণুপ্রিয়া মণিপুরী: রাজনীতি
interlingua: Politica
Interlingue: Politica
íslenska: Stjórnmál
italiano: Politica
עברית: פוליטיקה
kalaallisut: Politikki
ಕನ್ನಡ: ರಾಜನೀತಿ
къарачай-малкъар: Политика
ქართული: პოლიტიკა
कॉशुर / کٲشُر: سِیاسَت
қазақша: Саясат
Кыргызча: Саясат
Kiswahili: Siasa
Kreyòl ayisyen: Politik (non)
Ladino: Politika
Latina: Civilitas
latviešu: Politika
Lëtzebuergesch: Politik
lietuvių: Politika
Ligure: Politica
Limburgs: Polletiek
lingála: Politíki
Lingua Franca Nova: Politica
Livvinkarjala: Politiekku
la .lojban.: plajva
lumbaart: Pulitica
magyar: Politika
मैथिली: राजनीति
македонски: Политика
Malagasy: Politika
മലയാളം: രാഷ്ട്രീയം
मराठी: राजकारण
მარგალური: პოლიტიკა
مصرى: سياسه
مازِرونی: سیاست
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: Céng-dê
Mirandés: Política
монгол: Улс төр
မြန်မာဘာသာ: နိုင်ငံရေး
Nederlands: Politiek
Nedersaksies: Politiek
नेपाली: राजनीति
नेपाल भाषा: राजनीति
日本語: 政治
Nordfriisk: Politiik
norsk: Politikk
norsk nynorsk: Politikk
Nouormand: Politique
occitan: Politica
oʻzbekcha/ўзбекча: Siyosat
ਪੰਜਾਬੀ: ਸਿਆਸਤ
پنجابی: سیاست
Papiamentu: Polítika
پښتو: واگ
Patois: Palitix
ភាសាខ្មែរ: នយោបាយ
Picard: Politike
Piemontèis: Polìtica
Plattdüütsch: Politik
polski: Polityka
português: Política
română: Politică
rumantsch: Politica
Runa Simi: Llaqta pusay
русский: Политика
русиньскый: Політіка
саха тыла: Бэлиитикэ
ᱥᱟᱱᱛᱟᱲᱤ: ᱨᱟᱡᱽᱟᱹᱨᱤ
संस्कृतम्: राजनीतिः
sardu: Polìtiga
Scots: Politics
Seeltersk: Politik
shqip: Politika
sicilianu: Pulìtica
Simple English: Politics
slovenčina: Politika
slovenščina: Politika
Soomaaliga: Siyaasad
کوردی: سیاسەت
српски / srpski: Политика
srpskohrvatski / српскохрватски: Politika
suomi: Politiikka
svenska: Politik
Tagalog: Politika
தமிழ்: அரசியல்
Taqbaylit: Tasertit
татарча/tatarça: Сәясәт
తెలుగు: రాజకీయాలు
тоҷикӣ: Сиёсат
Tok Pisin: Politikis
Türkçe: Siyaset
тыва дыл: Политика
українська: Політика
اردو: سیاست
Vahcuengh: Cwngci
vèneto: Pułìtega
Volapük: Bolit
Võro: Poliitiga
walon: Politike
Winaray: Politika
Wolof: Politig
吴语: 政治
Xitsonga: Politiki
ייִדיש: פאליטיק
Yorùbá: Ìṣèlú
粵語: 政治
Zazaki: Politika
Zeêuws: Politiek
žemaitėška: Puolitėka
中文: 政治