Cambridgeshire

Cambridgeshire
Flag of Cambridgeshire.svg
Flag of Cambridgeshire County Council
Cambridgeshire within England
Địa lý
Tình trạngHạt lễ nghi & phi đô thị (nhỏ hơn)
VùngEast of England[1]
Diện tích
- Tổng
- Hội đồng hành chính
- Diện tích hành chính
Hạng 15
3.389 km2 (1.309 sq mi)
Hạng 15
3.046 km2 (1.176 sq mi)
Trụ sở hành chínhCambridge
ISO 3166-2GB-CAM
Mã ONS12
NUTS 3UKH12
Nhân khẩu
Dân số
- Tổng ()
- Mật độ
- Admin. council
- Admin. pop.
Ranked 28
769.100
227 /km2 (590 /sq mi)
Ranked 18
605.100
Dân tộc94.6% White
2.6% S.Asian
Chính trị
http://www.cambridgeshire.gov.uk/
Hành chínhConservative
Số dân biểu Quốc hội
  • Jonathan Djanogly (C)
  • Julian Huppert (LD)
  • Stewart Jackson (C)
  • Andrew Lansley (C)
  • Stephen Barclay (C)
  • James Paice (C)
  • Shailesh Vara (C)
Các huyện
Cambridgeshire Ceremonial Numbered.png
  1. Cambridge
  2. South Cambridgeshire
  3. Huntingdonshire
  4. Fenland
  5. East Cambridgeshire
  6. Peterborough (Unitary)

Cambridgeshire là một hạt của Anh. Hạt có diện tích  km², dân số người. Thủ phủ hạt đóng ở Cambridge.Hạt này giáp giới với Lincolnshire của phía bắc, Norfolk phía đông bắc, Suffolk về phía đông, Essex và Hertfordshire về phía nam, và Bedfordshire và Northamptonshire về phía tây. Hạt Cambridgeshire ngày nay được hình thành từ các hạt lịch sử của Cambridgeshire và Huntingdonshire, cùng với Isle of Ely và Soke của Peterborough, nó chứa hầu hết các khu vực được gọi là Silicon Fen. Cambridgeshire kết nghĩa với huyện Viersen, Đức.

  • tham khảo

Tham khảo

  1. ^ Hierarchical list of the Nomenclature of Territorial Units for Statistics and the statistical regions of Europe The European Commission, Statistical Office of the European Communities. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2008.
En otros idiomas
Afrikaans: Cambridgeshire
العربية: كامبريدجشير
aragonés: Cambridgeshire
asturianu: Cambridgeshire
Bahasa Indonesia: Cambridgeshire
Bân-lâm-gú: Cambridgeshire
беларуская: Кембрыджшыр
brezhoneg: Cambridgeshire
български: Кеймбриджшър
čeština: Cambridgeshire
español: Cambridgeshire
Esperanto: Cambridgeshire
français: Cambridgeshire
interlingua: Cambridgeshire
íslenska: Cambridgeshire
italiano: Cambridgeshire
latviešu: Kembridžšīra
Lëtzebuergesch: Cambridgeshire
lietuvių: Kembridžšyras
Mirandés: Cambridgeshire
Nederlands: Cambridgeshire
norsk nynorsk: Cambridgeshire
پنجابی: کیمبرجشائر
português: Cambridgeshire
română: Cambridgeshire
русский: Кембриджшир
Simple English: Cambridgeshire
slovenčina: Cambridgeshire
српски / srpski: Кембриџшир
srpskohrvatski / српскохрватски: Cambridgeshire
Türkçe: Cambridgeshire
українська: Кембриджшир
Volapük: Cambridgeshire
粵語: 劍橋郡
中文: 劍橋郡