Cổ họng

Hầu người
Illu01 head neck.jpg
Head and neck
Illu pharynx.jpg
Pharynx
Chi tiết
Động mạchpharyngeal branches of ascending pharyngeal artery, ascending palatine, descending palatine, pharyngeal branches of inferior thyroid
Tĩnh mạchpharyngeal plexus
Dây thần kinhpharyngeal plexus, maxillary nerve, mandibular nerve
Định danh
Latinh(Greek: Pharynx)
MeSHD010614
TAA05.3.01.001
FMA46688
Thuật ngữ giải phẫu

Cổ họng hay còn gọi là yết hầu là một phần của cổ ngay dưới khoang mũi, phía sau miệng và nằm trên thực quản và thanh quản. Họng chia làm ba phần: hầu mũi, hầu miệng và hầu thanh quản. Họng là một phần của hệ tiêu hóahệ hô hấp, nó cũng quan trọng trong việc phát âm.

Trong võ thuật, yết hầu được coi là một tử huyệt khi đánh trúng vào có thể gây thương vong, tuyệt chiêu hay dùng để đánh vào yết hầu là tỏa hầu cầm nã thủ tức hai tay co móc lại mô phỏng như móng vuốt chim ưng (ưng trảo công hay ưng trảo thủ) để móc và giật cổ họng của đối phương.

  • tham khảo

Tham khảo

En otros idiomas
Alemannisch: Pharynx
العربية: بلعوم
aragonés: Farinche
asturianu: Farinxe
azərbaycanca: Udlaq
Bahasa Indonesia: Faring
Bahasa Melayu: Farinks
বাংলা: গলবিল
Basa Jawa: Faring
беларуская: Глотка
беларуская (тарашкевіца)‎: Глотка
bosanski: Ždrijelo
български: Гълтач
català: Faringe
čeština: Hltan
Cymraeg: Ffaryncs
Deutsch: Rachen
ދިވެހިބަސް: އަރުތެރެ
eesti: Neel
Ελληνικά: Φάρυγγας
English: Pharynx
español: Faringe
Esperanto: Faringo
euskara: Faringe
فارسی: حلق
français: Pharynx
Gaeilge: Faraing
Gaelg: Farang
galego: Farinxe
客家語/Hak-kâ-ngî: Yen-thèu
հայերեն: Ըմպան
hrvatski: Ždrijelo
Ido: Faringo
íslenska: Kok
italiano: Faringe
עברית: לוע
ქართული: ხახა
Кыргызча: Кулкун
Kreyòl ayisyen: Farenks
Latina: Pharynx
latviešu: Rīkle
lietuvių: Ryklė
Limburgs: Sjloekdermkop
lingála: Mongelu
magyar: Garat
македонски: Голтник
Nederlands: Farynx
नेपाल भाषा: फ्यारिन्क्स्
日本語: 咽頭
norsk: Svelg
occitan: Faringe
polski: Gardło
português: Faringe
română: Faringe
Runa Simi: Millp'uti
русский: Глотка
Scots: Pharynx
shqip: Fyti
Simple English: Pharynx
slovenčina: Hltan
slovenščina: Žrelo
کوردی: ئەوک
српски / srpski: Ждрело
srpskohrvatski / српскохрватски: Ždrelo
suomi: Nielu
svenska: Svalg
Tagalog: Lalaugan
татарча/tatarça: Йоткылык
తెలుగు: గ్రసని
ไทย: คอหอย
Türkçe: Yutak
українська: Глотка
ئۇيغۇرچە / Uyghurche: كېكىردەك
粵語:
中文:
Lingua Franca Nova: Farinje