Cổ chân

Cổ chân
Ankle en.svg
Cổ chân người
Chi tiết
Định danh
Latinhtarsus
MeSHD000842
TAA01.1.00.041
FMA9665
Thuật ngữ giải phẫu

Cổ chân, là điểm nối  giữa chân và bàn chân.[1] Cổ chân có ba khớp xương: khớp nối khớp mắt cá chân, khớp dưới da và khớp tibio thấp hơn.[2][3][4] Các chuyển động xảy ra tại khớp này là dorsiflexion và plantarflexion. Trong cách sử dụng thông thường, mắt cá chân chỉ đề cập đến vùng mắt cá chân. Trong thuật ngữ y học, "mắt cá chân" có thể đề cập rộng rãi đến toàn bộ khu vực này hoặc đặc biệt chỉ riêng đến khớp thần kinh talocrural.[5][6]

Các xương chính của vùng mắt cá chân là talus (ở bàn chân), và xương chày (tibia) và fibula (ở chân). Khối khớp talocrural là khớp nối khớp các đầu xa nhất của xương chày tibia và fibula ở phần dưới cùng với đầu gần của xương talus.[7] Sự khớp nối giữa xương chày tibia và talus chịu nhiều trọng lượng hơn giữa xương fibula nhỏ hơn và xương talus.

En otros idiomas
አማርኛ: ቁርጭምጭሚት
العربية: كاحل
aragonés: Clavillar
ܐܪܡܝܐ: ܩܘܪܨܠܐ
Avañe'ẽ: Pyñuã
Aymar aru: Kayumuqu
Bahasa Banjar: Pagalangan batis
Bahasa Indonesia: Pergelangan kaki
Bahasa Melayu: Buku lali
Bân-lâm-gú: Kha-ba̍k
Basa Jawa: Polok
Basa Sunda: Pigeulang suku
brezhoneg: Ufern
català: Turmell
čeština: Hlezenní kloub
Cymraeg: Migwrn
dansk: Ankel
Deutsch: Sprunggelenk
ދިވެހިބަސް: ތަނބިކަށި
English: Ankle
español: Tobillo
Esperanto: Piedartiko
euskara: Orkatila
فارسی: قوزک پا
Frysk: Ankel
Gaeilge: Rúitín
Gàidhlig: Adhbrann
galego: Nocello
客家語/Hak-kâ-ngî: Kiok-khwá
हिन्दी: टखना
hrvatski: Gležanj
Ido: Maleolo
isiXhosa: Iqatha
íslenska: Ökkli
italiano: Caviglia
עברית: קרסול
лакку: Кьюршлу
latviešu: Potīte
Lëtzebuergesch: Enkel (Anatomie)
lumbaart: Caviggia
Nederlands: Enkel
नेपाली: कुर्कुच्चा
日本語: 足関節
norsk: Ankelledd
ਪੰਜਾਬੀ: ਗਿੱਟਾ
پنجابی: گٹا
português: Tornozelo
română: Gleznă
Runa Simi: Chaki muqu
संस्कृतम्: गुल्फः
Scots: Anklet
sicilianu: Cavigghia
Simple English: Ankle
suomi: Nilkka
svenska: Vrist
Tagalog: Bukung-bukong
Türkçe: Ayak bileği
ئۇيغۇرچە / Uyghurche: ئوشۇق
Võro: Jalajakk
粵語: 腳腕
žemaitėška: Kolkštėns
中文: 腳踝