Buồn nôn

Buồn nôn
Nausea
3205 - Milano, Duomo - Giorgio Bonola - Miracolo di Marco Spagnolo (1681) - Foto Giovanni Dall'Orto, 6-Dec-2007-cropped.jpg
Một bức tranh năm 1681 miêu tả một người đang nôn
Phân loại và tài liệu bên ngoài
ICD-10R11.0
ICD-9787.03
MedlinePlus003117
MeSHD009325

Buồn nôn (tiếng Latin nausea, từ tiếng Hy Lạp ναυσία - nausia,[1] "ναυτία" - nautia, say tàu xe", "cảm thấy bị bệnh và buồn nôn"[2]) là trạng thái khó chịu của dạ dày (thường gọi là đau bụng hay cảm giác bệnh ở dạ dày) có thể là sự buồn nôn tự dạ dày cho đến rất muốn mửa[3]. Đôi khi, nhưng không phải là luôn luôn, nó có thể dẫn đến nôn mửa.[4]

Buồn nôn là một triệu chứng không đặc hiệu, tức là có nhiều nguyên nhân gây ra. Một số nguyên nhân phổ biến của buồn nôn là say tàu xe, chóng mặt, đau nửa đầu, choáng ngất, viêm loét dạ dày tá tràng (viêm dạ dày) hoặc ngộ độc thực phẩm. Buồn nôn là một tác dụng phụ của nhiều loại thuốc bao gồm thuốc hóa trị ung thư, hoặc do ốm nghén trong kỳ sớm của thai kỳ. Buồn nôn cũng có thể được gây ra bởi sự lo lắng, cảm giác kinh tởm hay trầm cảm.[5][6][7]

Thuốc dùng để phòng ngừa và điều trị buồn nôn được gọi là thuốc chống nôn. Các thuốc chống nôn thường được dùng là promethazine, metoclopramide và ondansetron. Từ buồn nôn trong tiếng Hy Lạp là từ ναῦς - naus, "con tàu"; ναυσία: "say sóng".[2]

En otros idiomas
العربية: غثيان
Avañe'ẽ: Py'ajere
Bahasa Indonesia: Mual
Bahasa Melayu: Loya
беларуская: Млоснасць
català: Nàusea
čeština: Nevolnost
Cymraeg: Cyfog
dansk: Kvalme
Deutsch: Übelkeit
English: Nausea
español: Náusea
Esperanto: Vomemo
euskara: Goragale
فارسی: تهوع
français: Nausée
galego: Náusea
한국어: 구역질
հայերեն: Սրտխառնոց
Ido: Nauzeo
italiano: Nausea
עברית: בחילה
Kiswahili: Kichefuchefu
Latina: Nausea
latviešu: Nelabums
lietuvių: Pykinimas
മലയാളം: ഓക്കാനം
Nederlands: Misselijkheid
नेपाल भाषा: बुलुबुलु
日本語: 吐き気
norsk nynorsk: Kvalme
ਪੰਜਾਬੀ: ਕਚਿਆਣ
polski: Nudności
português: Náusea
română: Greață
Runa Simi: Wikch'unayay
русский: Тошнота
sicilianu: Nàusia
Simple English: Nausea
slovenčina: Nauzea
slovenščina: Slabost
српски / srpski: Мучнина
srpskohrvatski / српскохрватски: Mučnina
svenska: Illamående
Tagalog: Nausea
தமிழ்: குமட்டல்
Türkçe: Bulantı
українська: Нудота
اردو: غثیان
ייִדיש: איבל
粵語: 反胃
中文: 恶心