Bit

Số lượng bit
Tiền tố SITiền tố nhị phân
Tên
(Ký hiệu)
Chuẩn
SI
Cách dùng
hiếm
Tên
(Ký hiệu)
Giá
trị
kilobit (kb)103210kibibit (Kibit)210
megabit (Mb)106220mebibit (Mibit)220
gigabit (Gb)109230gibibit (Gibit)230
terabit (Tb)1012240tebibit (Tibit)240
petabit (Pb)1015250pebibit (Pibit)250
exabit (Eb)1018260exbibit (Eibit)260
zettabit (Zb)1021270zebibit (Zibit)270
yottabit (Yb)1024280yobibit (Yibit)280

Bit viết tắt của Binary digIT là đơn vị thông tin. Một bit có thể nhận một trong hai giá trị: 0 hoặc 1. Nó có thể được biểu diễn theo nhiều cách khác nhau. Có thể là trạng thái đóng hay mở của mạch điện, một vệt khắc bằng tia laser trên bề mặt đĩa CD v.v... Các bit có thể dùng để thể hiện số tự nhiên trong hệ nhị phân.

Xem thêm

En otros idiomas
Ænglisc: Twāling
العربية: بت
aragonés: Bit
asturianu: Bit
azərbaycanca: Bit
تۆرکجه: بیت
Bahasa Indonesia: Bit
Bahasa Melayu: Bit
বাংলা: বিট
Bân-lâm-gú: Bit
беларуская: Біт
беларуская (тарашкевіца)‎: Біт
bosanski: Bit
brezhoneg: Bit
català: Bit
čeština: Bit
Cymraeg: Bit
dansk: Bit
Deutsch: Bit
eesti: Bitt
Ελληνικά: Δυαδικό ψηφίο
English: Bit
español: Bit
Esperanto: Bito
euskara: Bit
français: Bit
Frysk: Bit
furlan: Bit
Gaeilge: Giotán
galego: Bit
한국어: 비트
Հայերեն: Բիթ
हिन्दी: द्वयंक
hrvatski: Bit
interlingua: Bit
italiano: Bit
עברית: סיבית
ქართული: ბიტი
Кыргызча: Бит (маалымат)
ລາວ: ບິຕ
Latina: Bit
latviešu: Bits
Lëtzebuergesch: Bit
lietuvių: Bitas
lumbaart: Bit
magyar: Bit
македонски: Бит
മലയാളം: ബിറ്റ്
Malti: Bit
मराठी: बाईट
Mirandés: Bit
монгол: Бит
မြန်မာဘာသာ: Bit
Nederlands: Bit (eenheid)
日本語: ビット
norsk: Bit
norsk nynorsk: Bit
occitan: Bit
олык марий: Бит
پنجابی: بٹ
polski: Bit
português: Bit
Qaraqalpaqsha: Bit
română: Bit
русский: Бит
Scots: Bit
shqip: Bit
sicilianu: Bit
Simple English: Bit
سنڌي: ٻٽ
slovenčina: Bit
slovenščina: Bit
کوردی: بیت
српски / srpski: Бит (рачунарство)
srpskohrvatski / српскохрватски: Bit (informatika)
suomi: Bitti
svenska: Bit
தமிழ்: இருமம்
తెలుగు: బిట్
ไทย: บิต
тоҷикӣ: Бит
Türkçe: Bit (bilişim)
українська: Біт
Winaray: Bit
ייִדיש: ביט
粵語: 位元
中文: 位元