Beryl

Beryl
Ba biến thể của beryl: morganit, aquamarine và heliodor
Thông tin chung
Thể loạiSilicat vòng
Công thức hóa họcBe3Al2(SiO3)6
Phân loại Strunz09.CJ.05
Tính đối xứng tinh thểTháp đôi sáu phương kép
Ký hiệu H-M (6/m 2/m 2/m)
Nhóm không gian: P 6/mmc
Phân tử gam537.50
MàuLục, lam, vàng, không màu, hồng và các màu khác
Dạng thường tinh thểlăng trụ đến trụ; tỏa tia, hạt đến khối đặc sít
Hệ tinh thểSáu phương
Song tinhhiếm
Cát khaikhông hoàn toàn theo mặt {0001}
Vết vỡvỏ sò đến bất quy tắc
Độ bềngiòn
Độ cứng Mohs7,5–8
Ánh thủy tinh đến nhựa
Màu vết vạchtrắng
Tính trong mờtrong suốt đến mờ
Tỷ trọng riêngtrung bình 2,76
Thuộc tính quangmột trục (-)
Chiết suấtnω = 1.564–1.595
nε = 1.568–1.602
Khúc xạ képδ = 0.0040–0.0070
Đa sắcyếu đến rõ
Huỳnh quangkhông (một số vật liệu lắp đầy khe nứt thể hiện tính quỳnh quang của emerald, nhưng bản thân nó không có)
Tham chiếu[1][2][3]

Beryl là một loại khoáng vật nhôm, berili silicat có công thức hóa học Be3Al2(SiO3)6. Tinh thể của nó kết tinh theo hệ sáu phương với kích thước từ rất nhỏ đến vài mét. Các tinh thể cụt tương đối hiếm gặp. Beryl tinh khiết không màu, nhưng nó thường có lẫn tạp chất, khi đó nó cho màu lục, lam, vàng, đỏ, và trắng.

En otros idiomas
Afrikaans: Beril
العربية: بيريل
aragonés: Berilo
asturianu: Berilu
azərbaycanca: Beril
беларуская: Берыл
беларуская (тарашкевіца)‎: Бэрыль (мінэрал)
bosanski: Beril
български: Берил
català: Beril
Чӑвашла: Берилл
čeština: Beryl
dansk: Beryl
Deutsch: Beryll
eesti: Berüll
Ελληνικά: Βήρυλλος
English: Beryl
español: Berilo
euskara: Berilo
فارسی: گوشنیت
français: Béryl
Gaeilge: Beiril
galego: Berilo
한국어: 녹주석
հայերեն: Բերիլ
हिन्दी: बेरिल
hrvatski: Beril
Ido: Berilo
italiano: Berillo
עברית: בריל
ქართული: ბივრილი
kaszëbsczi: Beril
қазақша: Берилл
Latina: Beryllus
latviešu: Berils
lietuvių: Berilas
magyar: Berill
മലയാളം: അക്വാമറൈൻ
မြန်မာဘာသာ: မြ
Nederlands: Beril
日本語: 緑柱石
norsk: Beryll
norsk nynorsk: Beryll
oʻzbekcha/ўзбекча: Berill
Plattdüütsch: Beryll
português: Berilo
română: Beril
русский: Берилл
саха тыла: Берилл
Scots: Beryl
සිංහල: තරිප්පු
Simple English: Beryl
slovenčina: Beryl
slovenščina: Beril
српски / srpski: Берил
srpskohrvatski / српскохрватски: Beril
suomi: Berylli
svenska: Beryll
தமிழ்: பெரில்
ไทย: เบริล
ತುಳು: ಪಚ್ಚೆ
Türkçe: Beril
українська: Берил
ئۇيغۇرچە / Uyghurche: يېشىل ياقۇت
Wolof: Beril
中文: 綠柱石