Bộ (sinh học)

Hệ thống cấp bậc trong phân loại khoa học

Trong phân loại sinh học, một bộ (tiếng La tinh: ordo, số nhiều ordines) là một cấp nằm giữa lớphọ. Siêu bộ đôi khi cũng được sử dụng và nó nằm giữa lớpbộ. Các chi tiết chính xác cho danh pháp chính thức phụ thuộc vào hệ quy tắc danh pháp được áp dụng.

En otros idiomas
Afrikaans: Orde (biologie)
Alemannisch: Ordnung (Biologie)
العربية: رتبة (تصنيف)
asturianu: Orde (bioloxía)
Avañe'ẽ: Juehegua hekovety
Bahasa Indonesia: Ordo (biologi)
Bahasa Melayu: Order
Bân-lâm-gú: Bo̍k (hun-lūi-ha̍k)
Basa Jawa: Ordo (biologi)
Basa Sunda: Ordo (Biologi)
башҡортса: Отряд (биология)
беларуская: Атрад (біялогія)
беларуская (тарашкевіца)‎: Атрад (біялёгія)
bosanski: Red (biologija)
brezhoneg: Urzhad
български: Разред
català: Ordre
čeština: Řád (biologie)
Cymraeg: Urdd (bioleg)
Ελληνικά: Τάξη (βιολογία)
Esperanto: Ordo (biologio)
français: Ordre (biologie)
한국어: 목 (생물학)
Հայերեն: Կարգ
hornjoserbsce: Rjad
Kapampangan: Orden (biolohia)
Кыргызча: Түркүм
Kreyòl ayisyen: Òd (biyoloji)
latviešu: Kārta
Lëtzebuergesch: Uerdnung (Biologie)
lietuvių: Būrys
Limburgs: Orde (biologie)
македонски: Ред (биологија)
മലയാളം: നിര
မြန်မာဘာသာ: မျိုးစဉ်
Nederlands: Orde (biologie)
日本語: 目 (分類学)
norsk nynorsk: Biologisk orden
Plattdüütsch: Ornen (Biologie)
português: Ordem (biologia)
Runa Simi: Rikch'aq ñiqi
русиньскый: Ряд (біолоґія)
Simple English: Order (biology)
سنڌي: طبقو
slovenčina: Rad (taxonómia)
slovenščina: Red (biologija)
српски / srpski: Ред (биологија)
srpskohrvatski / српскохрватски: Red (taksonomija)
татарча/tatarça: Тәртип (биология)
తెలుగు: క్రమము
українська: Ряд (біологія)
اردو: طبقہ
West-Vlams: Orde (biologie)
Winaray: Ordo
中文: 目 (生物)