Bắc Cực

Bài này nói về điểm nằm ở tận cùng phía Bắc của Trái Đất. Xem các nghĩa khác tại Bắc Cực (định hướng)
Điểm Cực Bắc

Bắc Cực hay cực Bắc của Trái Đất (Cực Bắc địa lý) là điểm có vĩ độ bằng +90 độ trên Trái Đất (hay là điểm xuất phát tất cả kinh tuyến). Tại Bắc Cực mọi hướng đều là hướng Nam. Bao phủ nó là Bắc Băng Dương. Điểm Cực Bắc nói trên là Cực Bắc địa lý, đây chỉ là điểm tưởng tượng và nó khác với cực từ Bắc của Trái Đất. Cực từ Bắc là một điểm có thật tại Bathurst Island, Canada và cách 1600 km so với Cực Bắc địa lý, có tọa độ là 82°42′B 114°24′T / 82°42′B 114°24′T / Magnetic North Pole 2005 est).

En otros idiomas
Afrikaans: Noordpool
Alemannisch: Nordpol
አማርኛ: ስሜን ዋልታ
aragonés: Polo Norte
asturianu: Polu Norte
azərbaycanca: Şimal qütbü
تۆرکجه: قوزئی قوطبو
Bahasa Indonesia: Kutub Utara
Bahasa Melayu: Kutub Utara
Bân-lâm-gú: Pak-ke̍k
Basa Jawa: Kutub Lor
башҡортса: Төньяҡ полюс
беларуская: Паўночны полюс
беларуская (тарашкевіца)‎: Паўночны полюс
Boarisch: Noadpoi
bosanski: Sjeverni pol
български: Северен полюс
буряад: Хойто туйл
català: Pol nord
čeština: Severní pól
dansk: Nordpolen
davvisámegiella: Davvipola
Deutsch: Nordpol
Ελληνικά: Βόρειος Πόλος
English: North Pole
español: Polo norte
Esperanto: Norda poluso
euskara: Iparburua
فارسی: قطب شمال
Fiji Hindi: North Pole
français: Pôle Nord
Frysk: Noardpoal
galego: Polo Norte
贛語: 北極點
한국어: 북극점
hornjoserbsce: Sewjerny čop
interlingua: Polo Nord
italiano: Polo nord
къарачай-малкъар: Шимал полюс
Кыргызча: Түндүк уюл
latviešu: Ziemeļpols
Limburgs: Naordpoeal
magyar: Északi-sark
македонски: Северен пол
монгол: Умард туйл
Nederlands: Noordpool
日本語: 北極点
norsk: Nordpolen
norsk nynorsk: Nordpolen
occitan: Pòl Nòrd
oʻzbekcha/ўзбекча: Shimoliy qutb
ਪੰਜਾਬੀ: ਉੱਤਰੀ ਧਰੁਵ
پنجابی: اتلا قطب
Piemontèis: Pòl Nòrd
português: Polo Norte
Qaraqalpaqsha: Arqa polyus
română: Polul Nord
Runa Simi: Chinchay qhipa
русиньскый: Северный пол
саха тыла: Хоту полюс
Scots: North Powl
sicilianu: Polu Nord
Simple English: North Pole
slovenčina: Severný pól
slovenščina: Severni tečaj
Soomaaliga: Cirifka waqooyi
српски / srpski: Сјеверни пол
srpskohrvatski / српскохрватски: Sjeverni pol
svenska: Nordpolen
Tagalog: Hilagang Polo
tarandíne: Pole nord
татарча/tatarça: Төньяк котып
Türkçe: Kuzey Kutbu
Türkmençe: Demirgazyk polýus
українська: Північний полюс
ئۇيغۇرچە / Uyghurche: شىمالى قۇتۇپ
vepsän kel’: Pohjoižnaba
Võro: Põh'anaba
文言: 北極
吴语: 北極點
ייִדיש: צפון פאלוס
粵語: 北極
žemaitėška: Šiaurės puolios
中文: 北极点