Bước sóng

Bước sóng là khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm dao động cùng pha hay khoảng cách giữa hai đỉnh sóng (điểm mà sóng đạt giá trị lớn nhất), hoặc tổng quát là giữa hai cấu trúc lặp lại của sóng, tại một thời điểm nhất định. Nó thường được viết tắt bằng chữ Hy Lạp lamda (λ).

Lambda.gif
En otros idiomas
Afrikaans: Golflengte
العربية: طول الموجة
asturianu: Llonxitú d'onda
azərbaycanca: Dalğa uzunluğu
تۆرکجه: دالغا بویو
Bahasa Indonesia: Panjang gelombang
Bahasa Melayu: Panjang gelombang
Bân-lâm-gú: Pho-tn̂g
беларуская: Даўжыня хвалі
беларуская (тарашкевіца)‎: Даўжыня хвалі
Boarisch: Wöönläng
bosanski: Talasna dužina
brezhoneg: Hirder gwagenn
čeština: Vlnová délka
Cymraeg: Tonfedd
Deutsch: Wellenlänge
Ελληνικά: Μήκος κύματος
English: Wavelength
Esperanto: Ondolongo
euskara: Uhin-luzera
فارسی: طول موج
français: Longueur d'onde
Gaeilge: Tonnfhad
Gàidhlig: Tonn-fhad
ગુજરાતી: તરંગલંબાઈ
한국어: 파장
hrvatski: Valna duljina
íslenska: Bylgjulengd
עברית: אורך גל
Kreyòl ayisyen: Longèdonn
latviešu: Viļņa garums
Lëtzebuergesch: Wellelängt
lietuvių: Bangos ilgis
magyar: Hullámhossz
македонски: Бранова должина
Nederlands: Golflengte
日本語: 波長
Nordfriisk: Waagenlengde
norsk nynorsk: Bølgjelengd
occitan: Longor d'onda
oʻzbekcha/ўзбекча: Toʻlqin uzunligi
ਪੰਜਾਬੀ: ਛੱਲ-ਲੰਬਾਈ
پنجابی: ویو لینتھ
پښتو: څپواټن
Plattdüütsch: Bülgenläng
русский: Длина волны
русиньскый: Вовнова довжка
Scots: Swawlenth
Simple English: Wavelength
slovenčina: Vlnová dĺžka
slovenščina: Valovna dolžina
Soomaaliga: Dhererka Mowjadda
српски / srpski: Таласна дужина
srpskohrvatski / српскохрватски: Talasna dužina
svenska: Våglängd
Tagalog: Alonghaba
தமிழ்: அலைநீளம்
татарча/tatarça: Дулкын озынлыгы
тоҷикӣ: Адади мавҷӣ
Türkçe: Dalga boyu
українська: Довжина хвилі
اردو: طولِ موج
粵語: 波長
中文: 波长