Bóng rổ
English: Basketball

Bóng rổ
Basketball pictogram.svg
Cơ quan điều hành
cấp cao nhất
FIBA
Thi đấu tại Olympic từThế vận hội Berlin 1936
Đương kim vô địch thế giớiNam Mars symbol.svg  Hoa Kỳ
Nữ Venus symbol.svg  Hoa Kỳ
Giải bóng rổ các trường Đại Học Mỹ. Hình: Các cầu thủ của Học viện Hải quân Hoa Kỳ đang tấn công.

Bóng rổ là môn thể thao thi đấu đối kháng trực tiếp giữa 2 đội, mỗi đội có năm người trên sân. Mục đích của trận đấu là nhằm ghi nhiều điểm bằng cách cố gắng đưa bóng vào rổ đối phương một cách đúng luật và hạn chế không cho đối phương ném bóng vào rổ mình. Bóng rổ là một trong những môn thể thao thịnh hành và được ưa chuộng nhất ở Hoa Kỳ, Trung Quốc, Canada, Philippines,…

En otros idiomas
Afrikaans: Basketbal
Alemannisch: Basketball
Ænglisc: Cawlþōðer
العربية: كرة السلة
aragonés: Baloncesto
asturianu: Baloncestu
Avañe'ẽ: Ajakakuapytĩ
azərbaycanca: Basketbol
تۆرکجه: بسکتبال
Bahasa Banjar: Baskét
Bahasa Indonesia: Bola basket
Bahasa Melayu: Bola keranjang
Bân-lâm-gú: Nâ-kiû
Jawa: Baskèt
башҡортса: Баскетбол
Minangkabau: Bola basket
беларуская: Баскетбол
беларуская (тарашкевіца)‎: Баскетбол
Bikol Central: Basketbol
Boarisch: Basketboi
bosanski: Košarka
brezhoneg: Basketball
български: Баскетбол
буряад: Баскетбол
català: Basquetbol
Чӑвашла: Баскетбол
čeština: Basketbal
Cymraeg: Pêl-fasged
dansk: Basketball
Deutsch: Basketball
eesti: Korvpall
English: Basketball
español: Baloncesto
Esperanto: Korbopilkado
estremeñu: Baloncestu
euskara: Saskibaloi
فارسی: بسکتبال
Fiji Hindi: Basketball
føroyskt: Kurvabóltur
français: Basket-ball
Frysk: Basketbal
furlan: Bale tal zei
Gaeilge: Cispheil
Gagana Samoa: Pasiketipolo
Gàidhlig: Ball-basgaid
galego: Baloncesto
客家語/Hak-kâ-ngî: Làm-khiù
한국어: 농구
հայերեն: Բասկետբոլ
Արեւմտահայերէն: Պասքէթպոլ
हिन्दी: बास्केटबॉल
hrvatski: Košarka
Ilokano: Basketbol
interlingua: Basketball
Interlingue: Basketball
italiano: Pallacanestro
עברית: כדורסל
Kabɩyɛ: Ɖaakuɖe pombo
ქართული: კალათბურთი
қазақша: Баскетбол
Kinyarwanda: Umupira w’agatebo
Кыргызча: Баскетбол
Kiswahili: Mpira wa kikapu
коми: Кудсяр
Kreyòl ayisyen: Baskètbòl
kurdî: Basketbol
лакку: Баскетбол
latviešu: Basketbols
Lëtzebuergesch: Basketball
лезги: Баскетбол
lietuvių: Krepšinis
Lingua Franca Nova: Bascetbal
Livvinkarjala: Basketbol
magyar: Kosárlabda
मैथिली: बास्केटबल
македонски: Кошарка
Malti: Baskitbol
მარგალური: კარაჩხაბურთი
مازِرونی: بسکتوال
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: Lài-giù
Mirandés: Basquetebol
မြန်မာဘာသာ: ဘတ်စကက်ဘော
Nederlands: Basketbal
नेपाली: बास्केटबल
नेपाल भाषा: बास्केटबल
нохчийн: Баскетбол
norsk: Basketball
norsk nynorsk: Korgball
occitan: Basquetbòl
олык марий: Баскетбол
oʻzbekcha/ўзбекча: Basketbol
ਪੰਜਾਬੀ: ਬਾਸਕਟਬਾਲ
Pangasinan: Basketball
پنجابی: باسکٹ بال
Patois: Baaskitbaal
polski: Koszykówka
português: Basquetebol
Qaraqalpaqsha: Basketbol
română: Baschet
rumantsch: Ballabasket
Runa Simi: Isanka rump'u
русский: Баскетбол
русиньскый: Баскетбал
саха тыла: Баскетбол
Scots: Basketbaw
Sesotho sa Leboa: Kgwele ya ntlatlana
sicilianu: Palla a canistru
Simple English: Basketball
slovenčina: Basketbal
slovenščina: Košarka
ślůnski: Korbbal
Soomaaliga: Kubadda Koleyga
српски / srpski: Кошарка
srpskohrvatski / српскохрватски: Košarka
suomi: Koripallo
svenska: Basket
Tagalog: Basketbol
татарча/tatarça: Баскетбол
Thuɔŋjäŋ: Dökthiɔ̈l
тоҷикӣ: Баскетбол
Tsetsêhestâhese: Hohtsemo
Türkçe: Basketbol
Türkmençe: Basketbol
українська: Баскетбол
ئۇيغۇرچە / Uyghurche: ۋاسكېتبول
Vahcuengh: Lanzgiuz
vèneto: Bałacanestro
Võro: Korvpall
West-Vlams: Basket
Winaray: Basketbol
吴语: 篮球
ייִדיש: קוישבאל
粵語: 籃球
Zazaki: Basketbol
žemaitėška: Krepšėnis
中文: 篮球