Bánh mì vòng

Bánh mì vòng Bagel ngũ cốc

Bánh mì vòng tiếng Anh gọi là bagel còn được viết là beigel[1] là một ẩm thực bánh mì của cộng đồng người Do Thái gốc Ba Lan. Bánh mỳ vòng thường được nhào nặn bằng tay làm thành hình dạng một chiếc nhẫn từ bột lúa mì men, có kích cỡ bằng bàn tay, được luộc trong một thời gian ngắn trong nước và nướng. Kết quả là một chất liệu bên trong dày đặc, nhai nhã, nhạt nhẽo với bề ngoài màu nâu và đôi khi nhăn nheo. Bánh mì vòng thường có hạt nướng trên lớp vỏ bên ngoài, với những hạt cà phê truyền thống là hạt hồi hoặc hạt vừng. Một số bánh mỳ vòng có thể có muối rắc trên bề mặt của chúng, và có các loại bột khác nhau, chẳng hạn như ngũ cốc nguyên hạt hoặc lúa mạch đen.[2][3]

Bánh mì vòng bây giờ là một món ăn ẩm thực bánh mì phổ biến ở Bắc Mỹ, đặc biệt là ở các thành phố có đông đúc dân số là người Do Thái, nhiều người có các cách khác để làm ra bánh mỳ vòng. Giống như các sản phẩm bánh khác, bánh mỳ vòng có sẵn (tươi hoặc đông lạnh, thường có nhiều hương vị) ở nhiều siêu thị lớn ở các vùng quê này.

Thiết kế vòng với một cái lỗ ở chính giữa cơ bản là một truyền thống hàng trăm năm tuổi và có các lợi ích thực tiễn khác ngoài việc cung cấp cho nấu ăn thậm chí còn nướng bánh bột ngon hơn: Các lỗ có thể được sử dụng để luồn sợi chuỗi hoặc ghép lại với nhau thông qua các nhóm bánh mì, cho phép dễ dàng xử lý và vận chuyển và việc trưng bày người bán trông hấp dẫn hơn.[4][5]

En otros idiomas
Afrikaans: Bagel
Alemannisch: Bagel
Ænglisc: Bēagel
العربية: بايغل
arpetan: Baguèl
azərbaycanca: Bagel
Bahasa Indonesia: Bagel
Bahasa Melayu: Bagel
Boarisch: Beigl
català: Bagel
čeština: Bagel
dansk: Bagel
Deutsch: Bagel
Ελληνικά: Μπέγκελ
English: Bagel
español: Bagel
Esperanto: Bagelo
فارسی: بیگل
français: Bagel
galego: Bagel
한국어: 베이글
íslenska: Beygla
italiano: Bagel
עברית: כעך
lietuvių: Didriestainis
Nederlands: Bagel
日本語: ベーグル
norsk: Bagel
polski: Bajgiel
português: Bagel
română: Bagel
русский: Бейгл
Simple English: Bagel
svenska: Bagel
Tagalog: Beygel
Türkçe: Bagel
українська: Бейгл
粵語: 比高包
中文: 貝果