58 (số)

58
Số đếm58
năm mươi tám
Số thứ tựthứ năm mươi tám
Bình phương3364 (số)
Lập phương195112 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử2 × 29
Chia hết cho1, 2, 29, 58
Biểu diễn
Nhị phân1110102
Tam phân20113
Tứ phân3224
Ngũ phân2135
Lục phân1346
Bát phân728
Thập nhị phân4A12
Thập lục phân3A16
Nhị thập phân2I20
Cơ số 361M36
Lục thập phânW60
Số La MãLVIII
575859

58 (năm mươi tám) là một số tự nhiên ngay sau 57 và ngay trước 59.

  • tham khảo

Tham khảo

En otros idiomas
العربية: 58 (عدد)
azərbaycanca: 58 (ədəd)
تۆرکجه: ۵۸ (سایی)
Bahasa Indonesia: 58 (angka)
Bahasa Melayu: 58 (nombor)
Bân-lâm-gú: 58
བོད་ཡིག: ༥༨ (གྲངས་ཀ།)
български: 58 (число)
Чӑвашла: 58 (хисеп)
čeština: 58 (číslo)
dansk: 58 (tal)
Ελληνικά: 58 (αριθμός)
emiliàn e rumagnòl: 58 (nùmer)
English: 58 (number)
Esperanto: 58 (nombro)
فارسی: ۵۸ (عدد)
français: 58 (nombre)
Gaeilge: 58 (uimhir)
贛語: 58
한국어: 58
հայերեն: 58 (թիվ)
interlingua: 58 (numero)
italiano: 58 (numero)
ქართული: 58 (რიცხვი)
Kiswahili: Hamsini na nane
Kreyòl ayisyen: 58 (nonm)
latviešu: 58 (skaitlis)
lietuvių: 58 (skaičius)
magyar: 58 (szám)
македонски: 58 (број)
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: 58
Nederlands: 58 (getal)
日本語: 58
Napulitano: Cinquantòtto
norsk: 58 (tall)
norsk nynorsk: Talet 58
oʻzbekcha/ўзбекча: 58 (son)
پنجابی: 58
پښتو: ۵۸ (عدد)
polski: 58 (liczba)
português: Cinquenta e oito
русский: 58 (число)
Sesotho sa Leboa: 58 (nomoro)
Simple English: 58 (number)
slovenščina: 58 (število)
Soomaaliga: 58 (tiro)
کوردی: ٥٨ (ژمارە)
Sranantongo: Numro 58
suomi: 58 (luku)
svenska: 58 (tal)
татарча/tatarça: 58 (сан)
ไทย: 58
Türkçe: 58 (sayı)
українська: 58 (число)
اردو: 58 (عدد)
Vahcuengh: 58
Winaray: 58 (ihap)
粵語: 58
中文: 58