38 (số)

38
Số đếm38
ba mươi tám
Số thứ tựthứ ba mươi tám
Bình phương1444 (số)
Lập phương54872 (số)
Tính chất
Hệ đếmcơ số 38
Phân tích nhân tử2 × 19
Chia hết cho1, 2, 19, 38
Biểu diễn
Nhị phân1001102
Tam phân11023
Tứ phân2124
Ngũ phân1235
Lục phân1026
Bát phân468
Thập nhị phân3212
Thập lục phân2616
Nhị thập phân1I20
Cơ số 361236
Lục thập phânC60
Số La MãXXXVIII
373839

38 (ba mươi tám) là một số tự nhiên ngay sau 37 và ngay trước 39.

  • tham khảo

Tham khảo

En otros idiomas
العربية: 38 (عدد)
azərbaycanca: 38 (ədəd)
تۆرکجه: ۳۸ (سایی)
Bahasa Indonesia: 38 (angka)
Bahasa Melayu: 38 (nombor)
Bân-lâm-gú: 38
བོད་ཡིག: ༣༨ (གྲངས་ཀ།)
български: 38 (число)
català: Trenta-vuit
Чӑвашла: 38 (хисеп)
čeština: 38 (číslo)
dansk: 38 (tal)
Ελληνικά: 38 (αριθμός)
emiliàn e rumagnòl: 38 (nùmer)
English: 38 (number)
español: Treinta y ocho
Esperanto: 38 (nombro)
فارسی: ۳۸ (عدد)
français: 38 (nombre)
Gaeilge: 38 (uimhir)
贛語: 38
한국어: 38
Հայերեն: 38 (թիվ)
interlingua: 38 (numero)
italiano: 38 (numero)
עברית: 38 (מספר)
Kreyòl ayisyen: 38 (nonm)
latviešu: 38 (skaitlis)
lietuvių: 38 (skaičius)
magyar: 38 (szám)
македонски: 38 (број)
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: 38
Nederlands: 38 (getal)
日本語: 38
Napulitano: Trentòtte
norsk: 38 (tall)
norsk nynorsk: Talet 38
oʻzbekcha/ўзбекча: 38 (son)
پنجابی: 38
پښتو: ۳۸ (عدد)
polski: 38 (liczba)
português: Trinta e oito
русский: 38 (число)
Sesotho sa Leboa: 38 (nomoro)
Simple English: 38 (number)
slovenščina: 38 (število)
Soomaaliga: 38 (tiro)
کوردی: ٣٨ (ژمارە)
Sranantongo: Numro 38
српски / srpski: 38 (број)
suomi: 38 (luku)
svenska: 38 (tal)
татарча/tatarça: 38 (сан)
ไทย: 38
Türkçe: 38 (sayı)
українська: 38 (число)
اردو: 38 (عدد)
Vahcuengh: Sam cib bat
Winaray: 38 (ihap)
ייִדיש: 38 (נומער)
粵語: 38
中文: 38