25 tháng 9
English: September 25

Ngày 25 tháng 9 là ngày thứ 268 (269 trong năm nhuận) trong lịch Gregory. Còn 97 ngày trong năm.

« Tháng 9 năm 2020 »
CNT2T3T4T5T6T7
 12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930

Sự kiện

Sinh

Mất

  • 1982Đặng Thai Mai, giáo sư, nhà giáo, nhà phê bình văn học Việt Nam, nguyên là Bộ trưởng Bộ Giáo dục, và Viện trưởng đầu tiên Viện Văn Học Việt Nam
  • 1969Chuon Nath, Giáo sư, Đại văn hào, Thiên tài ngôn ngữ học, Quyền trưởng Bộ Giáo dục, Viện chủ chùa Ounalom, Tăng hoàng  Campuchia

Ngày lễ và kỷ niệm

Tháng một | Tháng hai | Tháng ba | Tháng tư | Tháng năm | Tháng sáu | Tháng bảy | Tháng tám | Tháng chín | Tháng mười | Tháng mười một | Tháng mười hai

Tham khảo

En otros idiomas
Afrikaans: 25 September
Alemannisch: 25. September
አማርኛ: 25 September
العربية: 25 سبتمبر
aragonés: 25 de setiembre
arpetan: 25 septembro
asturianu: 25 de setiembre
azərbaycanca: 25 sentyabr
تۆرکجه: ۲۵ سپتامبر
Bahasa Hulontalo: 25 September
Bahasa Indonesia: 25 September
Bahasa Melayu: 25 September
Bân-lâm-gú: 9 goe̍h 25 ji̍t
башҡортса: 25 сентябрь
беларуская: 25 верасня
беларуская (тарашкевіца)‎: 25 верасьня
भोजपुरी: 25 सितंबर
Bikol Central: Setyembre 25
bosanski: 25. septembar
brezhoneg: 25 Gwengolo
български: 25 септември
Чӑвашла: Авăн, 25
čeština: 25. září
Cymraeg: 25 Medi
davvisámegiella: Čakčamánu 25.
Deutsch: 25. September
ދިވެހިބަސް: ސެޕްޓެމްބަރު 25
Ελληνικά: 25 Σεπτεμβρίου
emiliàn e rumagnòl: 25 ed setèmber
English: September 25
estremeñu: 25 setiembri
euskara: Irailaren 25
Fiji Hindi: 25 September
føroyskt: 25. september
français: 25 septembre
Gagauz: 25 Ceviz ay
Gàidhlig: 25 an t-Sultain
贛語: 9月25號
ગુજરાતી: સપ્ટેમ્બર ૨૫
客家語/Hak-kâ-ngî: 9-ngie̍t 25-ngit
한국어: 9월 25일
հայերեն: Սեպտեմբերի 25
हिन्दी: २५ सितम्बर
hornjoserbsce: 25. septembra
hrvatski: 25. rujna
Ilokano: Septiembre 25
বিষ্ণুপ্রিয়া মণিপুরী: সেপ্টেম্বর ২৫
interlingua: 25 de septembre
íslenska: 25. september
italiano: 25 settembre
עברית: 25 בספטמבר
kalaallisut: Septemberi 25
Kapampangan: Septiembri 25
къарачай-малкъар: 25 сентябрь
ქართული: 25 სექტემბერი
kaszëbsczi: 25 séwnika
қазақша: 25 қыркүйек
Kiswahili: 25 Septemba
Kreyòl ayisyen: 25 septanm
kurdî: 25ê îlonê
latviešu: 25. septembris
Lëtzebuergesch: 25. September
lietuvių: Rugsėjo 25
Limburgs: 25 september
Livvinkarjala: 25. syvyskuudu
lumbaart: 25 09
मैथिली: २५ सितम्बर
македонски: 25 септември
Malagasy: 25 Septambra
მარგალური: 25 ეკენია
مصرى: 25 سبتمبر
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: 9 nguŏk 25 hô̤
монгол: 9 сарын 25
မြန်မာဘာသာ: ၂၅ စက်တင်ဘာ
Nederlands: 25 september
Nedersaksies: 25 september
नेपाल भाषा: सेप्तेम्बर २५
日本語: 9月25日
Napulitano: 25 'e settembre
нохчийн: 25 сентябрь
norsk nynorsk: 25. september
Nouormand: 25 Septembre
олык марий: 25 идым
oʻzbekcha/ўзбекча: 25-sentabr
ਪੰਜਾਬੀ: 25 ਸਤੰਬਰ
Pangasinan: Setyembre 25
پنجابی: 25 ستمبر
پښتو: 25 سپټمبر
Plattdüütsch: 25. September
polski: 25 września
Ποντιακά: 25 Σταυρί
português: 25 de setembro
Ripoarisch: 25. Sepptämmber
română: 25 septembrie
русиньскый: 25. септембер
русский: 25 сентября
саха тыла: Балаҕан ыйын 25
संस्कृतम्: २५ सितम्बर
Sesotho sa Leboa: Lewedi 25
shqip: 25 Shtator
Simple English: September 25
slovenčina: 25. september
slovenščina: 25. september
српски / srpski: 25. септембар
srpskohrvatski / српскохрватски: 25. 9.
svenska: 25 september
Tagalog: Setyembre 25
Taqbaylit: 25 ctember
татарча/tatarça: 25 сентябрь
тоҷикӣ: 25 сентябр
Türkçe: 25 Eylül
Türkmençe: 25 sentýabr
удмурт: 25 куарусён
українська: 25 вересня
اردو: 25 ستمبر
Vahcuengh: 9 nyied 25 hauh
Volapük: Setul 25
West-Vlams: 25 september
Winaray: Septyembre 25
吴语: 9月25号
Yorùbá: 25 September
粵語: 9月25號
Zazaki: 25 Keşkelun
Zeêuws: 25 september
žemaitėška: Siejės 25
中文: 9月25日