20 (số)

20
Số đếm20
hai mươi
Số thứ tựthứ hai mươi
Bình phương400 (số)
Lập phương8000 (số)
Tính chất
Hệ đếmnhị thập phân
Phân tích nhân tử22 × 5
Chia hết cho1, 2, 4, 5, 10, 20
Biểu diễn
Nhị phân101002
Tam phân2023
Tứ phân1104
Ngũ phân405
Lục phân326
Bát phân248
Thập nhị phân1812
Thập lục phân1416
Nhị thập phân1020
Cơ số 36K36
Lục thập phânK60
Số La MãXX
192021
Số tròn chục
102030

20 (hai mươi) là một số tự nhiên ngay sau 19 và ngay trước 21.

  • Bình phương của 20 là 400.
  • Căn bậc hai của 20 là 2,472135955 (2√5)

Trong hóa học

  • 20 là số hiệu nguyên tố của nguyên tử Canxi (Ca).
En otros idiomas
Alemannisch: Zwanzig
العربية: 20 (عدد)
azərbaycanca: 20 (ədəd)
تۆرکجه: ۲۰ (سایی)
Bahasa Indonesia: 20 (angka)
Bahasa Melayu: 20 (nombor)
Bân-lâm-gú: 20
བོད་ཡིག: ༢༠ (གྲངས་ཀ།)
български: 20 (число)
català: Vint
Чӑвашла: 20 (хисеп)
čeština: 20 (číslo)
chiShona: Makumi maviri
chiTumbuka: Makhumi na tubili
Cymraeg: Dau ddeg
dansk: 20 (tal)
Deutsch: Zwanzig
Ελληνικά: 20 (αριθμός)
emiliàn e rumagnòl: 20 (nùmer)
English: 20 (number)
español: Veinte
Esperanto: 20 (nombro)
euskara: Hogei
فارسی: ۲۰ (عدد)
føroyskt: 20 (tal)
français: 20 (nombre)
Fulfulde: Noogas
Gaeilge: 20 (uimhir)
Gagana Samoa: 20 (numera)
贛語: 20
한국어: 20
Hausa: Ashirin
հայերեն: Քսան
हिन्दी: २० (संख्या)
interlingua: 20 (numero)
Iñupiak: Iñuiñaq
íslenska: 20 (tala)
italiano: 20 (numero)
עברית: 20 (מספר)
ქართული: 20 (რიცხვი)
Kirundi: Mirongo ibiri
Kiswahili: Ishirini
Kreyòl ayisyen: 20 (nonm)
kurdî: Bîst
лакку: Кьува
Latina: Viginti
latviešu: 20 (skaitlis)
lietuvių: 20 (skaičius)
lingála: Tuku míbalé
Luganda: Amakumi abiri
lumbaart: Nümar 20
magyar: 20 (szám)
македонски: 20 (број)
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: 20
Nāhuatl: Cempōhualli
Na Vosa Vakaviti: Ruasagavulu
Nederlands: 20 (getal)
日本語: 20
Napulitano: Vinte
norsk: 20 (tall)
norsk nynorsk: Talet 20
oʻzbekcha/ўзбекча: 20 (son)
پنجابی: 20
پښتو: ۲۰ (عدد)
polski: 20 (liczba)
português: Vinte
русский: 20 (число)
Sesotho sa Leboa: 20 (nomoro)
Simple English: 20 (number)
slovenščina: 20 (število)
Soomaaliga: 20 (tiro)
کوردی: ٢٠ (ژمارە)
Sranantongo: Numro 20
српски / srpski: 20 (број)
suomi: 20 (luku)
svenska: 20 (tal)
Tagalog: 20 (bilang)
татарча/tatarça: 20 (сан)
ไทย: 20
ትግርኛ: ዕስራ
Türkçe: 20 (sayı)
тыва дыл: 20
українська: 20 (число)
اردو: 20 (عدد)
Vahcuengh: 20
vepsän kel’: 20 (lugu)
West-Vlams: 20 (getal)
Winaray: 20 (ihap)
ייִדיש: צוואנציק
粵語: 20
中文: 20