Điểm phân

Ngày và thời gian UTC của điểm phân[1]
NămĐiểm phân
Tháng 3
Điểm chí
Tháng 6
Điểm phân
Tháng 9
Điểm chí
Tháng 12
NgàyThời
gian
NgàyThời
gian
NgàyThời
gian
NgàyThời
gian
20042006:492100:572216:302112:42
20052012:332106:462222:232118:35
20062018:262112:262304:032200:22
20072100:072118:062309:512206:08
20082005:482023:592215:442112:04
20092011:442105:452221:182117:47
20102017:322111:282303:092123:38
20112023:212117:162309:042205:30
20122005:142023:092214:492111:12
20132011:022105:042220:442117:11
20142016:572110:512302:292123:03
20152022:452116:382308:202204:48
20162004:302022:342214:212110:44
20172010:282104:242220:022116:28
20182016:152110:072301:542122:23
20192021:582115:542307:502204:19
20202003:502021:442213:312110:02
Equatorial coordinates-vi.png

Điểm phân xuất hiện 2 lần trong năm (vào khoảng 20 tháng 3 và 22 tháng 9), khi mặt phẳng xích đạo của Trái Đất đi qua tâm Mặt Trời. Vào thời gian này trục Trái Đất không nghiêng ra xa cũng như hướng tới Mặt Trời. Trên Trái Đất khi này thời gian ban ngàyban đêm bằng nhau. Sau đó mặt trời sẽ di chuyển cao hơn hoặc thấp hơn so với xích đạo nên độ dài giữa ngày và đêm sẽ thay đổi.

Tại điểm phân, mặt trời nằm trên một trong 2 giao điểm của 3 mặt gồm mặt phẳng xích đạo, mặt phẳng hoàng đạothiên cầu. Các giao điểm này được gọi là xuân phânthu phân.

Mỗi điểm phân xuất hiện mỗi năm 1 lần vào một thời điểm nhất định trong 1 ngày, khoảng 20 hoặc 21 tháng 3 và 22 hoặc 23 tháng 9 mỗi năm.

En otros idiomas
Ænglisc: Efenniht
العربية: اعتدال شمسي
asturianu: Equinocciu
azərbaycanca: Ekinoks
Bahasa Indonesia: Ekuinoks
Bahasa Melayu: Ekuinoks
বাংলা: বিষুব
Basa Sunda: Ékuinoks
беларуская: Раўнадзенства
bosanski: Ravnodnevnica
brezhoneg: Kedez
български: Равноденствие
català: Equinocci
čeština: Rovnodennost
chiShona: Tsazahusiku
Cymraeg: Cyhydnos
dansk: Jævndøgn
Deutsch: Äquinoktium
Ελληνικά: Ισημερία
English: Equinox
español: Equinoccio
Esperanto: Ekvinokso
euskara: Ekinokzio
فارسی: اعتدالین
français: Équinoxe
Gaeilge: Cónocht
galego: Equinoccio
한국어: 분점
हिन्दी: विषुव
hrvatski: Ravnodnevica
íslenska: Jafndægur
italiano: Equinozio
ქართული: ბუნიაობა
Kiswahili: Sikusare
Kreyòl ayisyen: Ekinòks otòn
kurdî: Ekînoks
Latina: Aequinoctium
latviešu: Ekvinokcija
Lëtzebuergesch: Equinoxe
lietuvių: Lygiadienis
la .lojban.: cteduncitsi
македонски: Рамноденица
മലയാളം: വിഷുവം
Nederlands: Equinox
日本語: 分点
norsk: Jevndøgn
Nouormand: Étchinosse
occitan: Equinòcci
олык марий: Кечытӧр
oʻzbekcha/ўзбекча: Kuzgi teng kunlik
ਪੰਜਾਬੀ: ਸਮਰਾਤ
polski: Równonoc
português: Equinócio
română: Echinocțiu
саха тыла: Күн тэҥнэһиитэ
Scots: Equinox
shqip: Ekuinoksi
Simple English: Equinox
slovenčina: Rovnodennosť
slovenščina: Enakonočje
српски / srpski: Равнодневица
srpskohrvatski / српскохрватски: Ekvinocij
svenska: Dagjämning
Tagalog: Ekinoks
татарча/tatarça: Көн-төн тигезлеге
తెలుగు: విషువత్తు
Türkçe: Ekinoks
українська: Рівнодення
Winaray: Ekwinoks
粵語: 分日
中文: 分點