Đồng hồ
English: Clock

Đồng hồ treo tường

Đồng hồ là một dụng cụ đo khoảng thời gian dưới một ngày; khác với lịch, là một dụng cụ đo thời gian một ngày trở lên. Có những loại đồng hồ tân tiến và cấu trúc phức tạp đạt kỹ thuật đo thời gian rất chính xác. Ngoài những loại đồng hồ lớn đặt ở vị trí cố định, người ta cũng đã tạo ra loại đồng hồ nhỏ dễ dàng mang theo bên mình (gọi là đồng hồ đeo tay), ngoài chức năng ghi giờ giấc còn là món hàng mỹ thuật có tính thời trang.

Đồng hồ (từ thế kỉ 14 trở đi) thường ghi nhận ba thông tin: giờ, phút, giây.

En otros idiomas
адыгабзэ: Сыхьат
Alemannisch: Uhr
العربية: ساعة (آلة)
aragonés: Reloch
asturianu: Reló
Atikamekw: Tipahipisimon
azərbaycanca: Saat
تۆرکجه: ساعات
Bahasa Indonesia: Jam (alat)
Bahasa Melayu: Jam (alat)
বাংলা: ঘড়ি
Bân-lâm-gú: Sî-cheng
Basa Sunda: Jam témbok
башҡортса: Сәғәт
беларуская: Гадзіннік
беларуская (тарашкевіца)‎: Гадзіньнік
Boarisch: Uah
brezhoneg: Horolaj
български: Часовник
català: Rellotge
Чӑвашла: Сехет (хатĕр)
čeština: Hodiny
Cymraeg: Cloc
dansk: Ur
Deutsch: Uhr
eesti: Kell
Ελληνικά: Ρολόι
emiliàn e rumagnòl: Arlói
English: Clock
español: Reloj
Esperanto: Horloĝo
euskara: Erloju
فارسی: ساعت
Gaeilge: Clog
galego: Reloxo
贛語:
گیلکی: ساعت
한국어: 시계
Hausa: Agogo
հայերեն: Ժամացույց
Ilokano: Pagorasan
interlingua: Horologio
Interlingue: Horloge
isiZulu: Iwashi
íslenska: Klukka
italiano: Orologio
עברית: שעון
ಕನ್ನಡ: ಗಡಿಯಾರ
ქართული: საათი
kaszëbsczi: Zédżer
қазақша: Сағат
Кыргызча: Саат
Kiswahili: Saa (ala)
ລາວ: ໂມງ
Latina: Horologium
latviešu: Pulkstenis
Lëtzebuergesch: Auer
lietuvių: Laikrodis
lumbaart: Orelogg
македонски: Часовник
മലയാളം: ഘടികാരം
मराठी: घड्याळ
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: Cṳ̆ng
Mirandés: Reloijo
မြန်မာဘာသာ: နာရီ
Nederlands: Klok (tijd)
नेपाल भाषा: ईलचं
日本語: 時計
norsk nynorsk: Klokke
occitan: Relòtge
oʻzbekcha/ўзбекча: Soat (asbob)
ਪੰਜਾਬੀ: ਘੜੀ
پنجابی: گھڑی
پښتو: گړيال
Patois: Klak
Plattdüütsch: Klock (Tiet)
polski: Zegar
português: Relógio
română: Ceas
Runa Simi: Pacha tupuq
русский: Часы
Scots: Knock
shqip: Ora
sicilianu: Rulòggiu
Simple English: Clock
سنڌي: گھڙيال
slovenčina: Hodiny
slovenščina: Ura (naprava)
Soomaaliga: Goorsheegto
کوردی: کاتژمێر
српски / srpski: Часовник
srpskohrvatski / српскохрватски: Sat (predmet)
suomi: Kello
svenska: Ur
Tagalog: Orasan
தமிழ்: கடிகாரம்
татарча/tatarça: Сәгать (корал)
తెలుగు: క్లాక్
Türkçe: Saat
українська: Годинник
اردو: گھنٹا
vèneto: Rolojo
vepsän kel’: Časud
Võro: Kell
walon: Ôrlodje
Winaray: Relo
吴语: 时钟
ייִדיש: זייגער
粵語:
žemaitėška: Dzieguorios
中文: 時鐘