Qantas | hạng thương gia

Hạng thương gia

Hạng thương gia được phục vụ trên tất cả các chuyến bay của Qantas (trừ các chuyến bay do Qantaslink hoặc các hãng trực thuộc khai thác).

Ghế ngồi trên khoang "Hạng thương gia nội địa" được sắp xếp theo hình thức 2-2 trên máy bay Boeing 737 và 2-2-2 trên máy bay Boeing 767. Còn trên máy bay A330-200 (sẽ sớm được chuyển cho Jetstar, được sắp xếp theo hình thức 2-3-2 (2-2-2 trên hàng đầu tiên) với 38 chỗ. Đối với tất cả các máy bay A330-200s khác, hình thức ghế ngồi là 2-2-2 và tất cả đều có màn hình cá nhân phía sau ghế.

Qantas long-haul Business Class SkyBed seats

Hạng thương gia quốc tế được phục vụ trên máy bay Boeing 747, các máy bay Airbus A330-200s khai thác đường bay quốc tế, A330-300 và Airbus A380. Trên máy bay Boeing 747, hình thức ghế ngồi là 2-3-2 ở tầng dưới và 2-2 ở tầng trên. Đối với máy bay A330 thì hình thức này là 2-2-2 với các ghế ngồi rộng 21.5 inch và có thể ngả thành giường nằm. Ghế ngồi trên máy bay A330s và 747s đếu có một màn hình cảm ứng 10.4 inch với 400 chương trình. Trên máy bay A380, Qantas phục vụ 72 ghế hạng thương gia ở tầng trên theo hình thức 2-2-2 trên hai khoang khác nhau và các ghế ngồi có thể ngả thành giường nằm dài 2m. Mỗi hành khách đều có một màn hình 12 inch với 1000 chương trình giải trí. Trên khoang có một phòng khách cho khách hạng thương gia.

Tại sân bay, khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ của Qantas hoặc đối tác của hãng.

En otros idiomas
Afrikaans: Qantas
العربية: كانتاس
Bahasa Indonesia: Qantas
Bahasa Melayu: Qantas
Basa Jawa: Qantas
беларуская: Qantas
bosanski: Qantas
català: Qantas
čeština: Qantas
dansk: Qantas
Ελληνικά: Qantas Airways
English: Qantas
español: Qantas
Esperanto: Qantas
euskara: Qantas
فارسی: کانتاس
français: Qantas
galego: Qantas
한국어: 콴타스 항공
հայերեն: Qantas
hrvatski: Qantas Airways
Ido: Qantas
italiano: Qantas
עברית: קוואנטס
lietuvių: Qantas
magyar: Qantas
മലയാളം: ക്വാണ്ടാസ്
मराठी: क्वांटास
Nederlands: Qantas
norsk: Qantas
norsk nynorsk: Qantas
polski: Qantas
português: Qantas
română: Qantas
русский: Qantas
Scots: Qantas
Sesotho sa Leboa: Qantas
Simple English: Qantas
slovenčina: Qantas
српски / srpski: Квантас
suomi: Qantas
Türkçe: Qantas
українська: Qantas
吴语: 快达航空
粵語: 澳洲航空
žemaitėška: Qantas
中文: 澳洲航空